translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "máy bay" (1)
máy bay
English Nairplane
sợ máy bay
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "máy bay" (2)
vé máy bay
English Nairline ticket
đặt vé máy bay
My Vocabulary
cửa lên máy báy
English Nboarding gate
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "máy bay" (6)
đặt vé máy bay
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
sợ máy bay
máy bay bị trễ chuyến
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y